menu_book
見出し語検索結果 "khí hậu" (1件)
日本語
名気温
khí hậu khắc nghiệt
過酷な気温
swap_horiz
類語検索結果 "khí hậu" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "khí hậu" (5件)
khí hậu khắc nghiệt
過酷な気温
Khí hậu ở miền Nam quanh năm ấm áp
南部の気温は年中暖かいです
Khí hậu đại dương đang biến đổi
海洋の気候を変化ている
Khí hậu tác động đến mùa màng.
気候は作物に影響する。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)