translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "khí hậu" (1件)
khí hậu
play
日本語 気温
khí hậu khắc nghiệt
過酷な気温
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "khí hậu" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "khí hậu" (6件)
khí hậu ẩm ướt
じめじめした気候
khí hậu khắc nghiệt
過酷な気温
Khí hậu ở miền Nam quanh năm ấm áp
南部の気温は年中暖かいです
Khí hậu đại dương đang biến đổi
海洋の気候を変化ている
Khí hậu tác động đến mùa màng.
気候は作物に影響する。
Biến đổi khí hậu đang làm các sông băng tan chảy nhanh chóng.
気候変動により氷河が急速に溶けています。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)